竞选活动
Phồn thể: 競選活動
jìng xuǎn huó dòng
Âm Hán Việt: cạnh tuyển hoạt động
1.chiến dịch (bầu cử)
(election) campaign
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác