竞选
Phồn thể: 競選
jìng xuǎn
Âm Hán Việt: cạnh tuyển
HSK 7-9
1.tham gia bầu cử
2.tranh cử
to take part in an election · to run for office
động từdanh từđộng từbộ 立
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác