竞业条款
Phồn thể: 競業條款
jìng yè tiáo kuǎn
Âm Hán Việt: cạnh nghiệp điều khoản
1.điều khoản không cạnh tranh (luật)
non-compete clause (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác