站稳脚跟
Phồn thể: 站穩腳跟
zhàn wěn jiǎo gēn
Âm Hán Việt: trạm ổn cước cân
1.đứng vững
2.giành được chỗ đứng
3.tự khẳng định mình
to stand firmly · to gain a foothold · to establish oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác