竖起大拇指
Phồn thể: 豎起大拇指
shù qǐ dà mu zhǐ
Âm Hán Việt: thụ khởi đại mẫu chỉ
1.giơ ngón cái
2.bày tỏ sự tán thành
to give a thumbs-up · to express one's approval
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác