立竿见影
Phồn thể: 立竿見影
lì gān jiàn yǐng
Âm Hán Việt: lập can kiến ảnh
1.nghĩa đen: dựng cây gậy lên liền thấy bóng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đạt kết quả ngay lập tức
(lit.) set up a pole and immediately see its shadow (idiom) · (fig.) to get instant results
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác