立法委员会
Phồn thể: 立法委員會
lì fǎ wěi yuán huì
Âm Hán Việt: lập pháp uỷ viên hội
1.ủy ban lập pháp
legislative committee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác