立案侦查
Phồn thể: 立案偵查
lì àn zhēn chá
Âm Hán Việt: lập án trinh tra
1.lập hồ sơ điều tra
2.khởi tố (một vụ án)
to file for investigation · to prosecute (a case)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác