立方厘米
Phồn thể: 立方釐米
lì fāng lí mǐ
Âm Hán Việt: lập phương ly mễ
1.centimét khối
cubic centimeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 立方釐米
lì fāng lí mǐ
Âm Hán Việt: lập phương ly mễ
1.centimét khối
cubic centimeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác