立可白
lì kě bái
Âm Hán Việt: lập khả bạch
1.bút xóa (từ mượn từ "Liquid Paper") (Đài Loan)
correction fluid (loanword from "Liquid Paper") (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác