立功赎罪
Phồn thể: 立功贖罪
lì gōng shú zuì
Âm Hán Việt: lập công chuộc tội
1.chuộc tội
2.cải tạo
to redeem oneself · to atone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác