立体摄像机
Phồn thể: 立體攝像機
lì tǐ shè xiàng jī
Âm Hán Việt: lập thể nhiếp tượng cơ
1.máy quay lập thể
2.máy quay 3D
stereoscopic camera · 3D camera
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác