立体异构体
Phồn thể: 立體異構體
lì tǐ yì gòu tǐ
Âm Hán Việt: lập thể dị cấu thể
1.chất lập thể dị cấu (hoá học)
stereoisomer (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác