立体几何
Phồn thể: 立體幾何
lì tǐ jǐ hé
Âm Hán Việt: lập thể kỷ hà
1.hình học không gian
solid geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 立體幾何
lì tǐ jǐ hé
Âm Hán Việt: lập thể kỷ hà
1.hình học không gian
solid geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác