窦性心律
Phồn thể: 竇性心律
dòu xìng xīn lǜ
Âm Hán Việt: đậu tính tâm luật
(medicine) sinus rhythm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 竇性心律
dòu xìng xīn lǜ
Âm Hán Việt: đậu tính tâm luật
(medicine) sinus rhythm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác