窥豹一斑
Phồn thể: 窺豹一斑
kuī bào yī bān
Âm Hán Việt: khuy báo nhất ban
1.nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
lit. see one spot on a leopard (idiom); fig. a restricted view
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác