窥知
Phồn thể: 窺知
kuī zhī
Âm Hán Việt: khuy tri
1.tìm ra
2.phát hiện
to find out about · to discover
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 窺知
kuī zhī
Âm Hán Việt: khuy tri
1.tìm ra
2.phát hiện
to find out about · to discover
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác