窟窿眼
kū long yǎn
Âm Hán Việt: quật lung nhãn
1.lỗ nhỏ
small hole
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckū long yǎn
Âm Hán Việt: quật lung nhãn
1.lỗ nhỏ
small hole
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác