窒息性毒剂
Phồn thể: 窒息性毒劑
zhì xī xìng dú jì
Âm Hán Việt: trất tức tính độc tễ
1.tác nhân gây ngạt
choking agent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 窒息性毒劑
zhì xī xìng dú jì
Âm Hán Việt: trất tức tính độc tễ
1.tác nhân gây ngạt
choking agent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác