窃
Phồn thể: 竊
qiè
Âm Hán Việt: thiết
1.ăn trộm
2.một cách bí mật
3.(khiêm tốn) tôi
to steal · secretly · (humble) I
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác