突飞猛进
Phồn thể: 突飛猛進
tū fēi měng jìn
Âm Hán Việt: đột phi mãnh tiến
1.tiến bộ vượt bậc
to advance by leaps and bounds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác