突破瓶颈
Phồn thể: 突破瓶頸
tū pò píng jǐng
Âm Hán Việt: đột phá bình cảnh
1.tạo ra bước đột phá
to make a breakthrough
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác