突然
tū rán
Âm Hán Việt: đột nhiên
HSK 3
1.đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
sudden; abrupt; unexpected
tính từphó từtính từbộ 穴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác