突尼斯市
Tū ní sī shì
Âm Hán Việt: đột ni tư thị
1.Tunis, thủ đô của Tunisia
Tunis, capital of Tunisia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácTū ní sī shì
Âm Hán Việt: đột ni tư thị
1.Tunis, thủ đô của Tunisia
Tunis, capital of Tunisia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác