突如其来
Phồn thể: 突如其來
tū rú qí lái
Âm Hán Việt: đột như kỳ lai
HSK 7-9
1.nảy sinh đột ngột
2.đến bất ngờ
3.xảy ra đột nhiên
to arise abruptly · to arrive suddenly · happening suddenly
cụm từbộ 穴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác