突厥斯坦
Tū jué sī tǎn
Âm Hán Việt: đột quyết tư thản
1.Turkestan
Turkestan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácTū jué sī tǎn
Âm Hán Việt: đột quyết tư thản
1.Turkestan
Turkestan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác