突
tū
Âm Hán Việt: đột
1.lao ra
2.di chuyển nhanh
3.phồng
4.lồi
5.chọc thủng
6.đột ngột
7.tiếng Đài Loan đọc là tú
to dash · to move forward quickly · to bulge · to protrude · to break through · to rush out · sudden · Taiwan pr. tú
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác