穿着讲究
Phồn thể: 穿著講究
chuān zhuó jiǎng jiu
Âm Hán Việt: xuyên trước giảng cứu
1.quần áo sang trọng
2.chú ý đến cách ăn mặc
smart clothes · particular about one's dress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác