空空洞洞
kōng kōng dòng dòng
Âm Hán Việt: không không động động
1.trống rỗng
2.trống không
3.thiếu nội dung
empty · hollow · lacking in substance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác