空白
kòng bái
Âm Hán Việt: khống bạch
HSK 7-9
1.khoảng trống
blank space
danh từbộ 穴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckòng bái
Âm Hán Việt: khống bạch
1.khoảng trống
blank space
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác