空气阻力
Phồn thể: 空氣阻力
kōng qì zǔ lì
Âm Hán Việt: không khí trở lực
1.lực cản không khí
atmospheric drag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 空氣阻力
kōng qì zǔ lì
Âm Hán Việt: không khí trở lực
1.lực cản không khí
atmospheric drag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác