空气调节器
Phồn thể: 空氣調節器
kōng qì tiáo jié qì
Âm Hán Việt: không khí điều tiết khí
(formal) air conditioner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 空氣調節器
kōng qì tiáo jié qì
Âm Hán Việt: không khí điều tiết khí
(formal) air conditioner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác