空气取样器
Phồn thể: 空氣取樣器
kōng qì qǔ yàng qì
Âm Hán Việt: không khí thủ dạng khí
1.thiết bị lấy mẫu không khí
air sampler
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác