空气动力学
Phồn thể: 空氣動力學
kōng qì dòng lì xué
Âm Hán Việt: không khí động lực học
1.khí động học
aerodynamics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 空氣動力學
kōng qì dòng lì xué
Âm Hán Việt: không khí động lực học
1.khí động học
aerodynamics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác