空手套白狼
kōng shǒu tào bái láng
Âm Hán Việt: không thủ sáo bạch lang
(coll.) to make big gains without putting in effort or resources
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác