空中交通管制
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì
Âm Hán Việt: không trung giao thông quản chế
1.kiểm soát không lưu
air traffic control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác