穷酸
Phồn thể: 窮酸
qióng suān
Âm Hán Việt: cùng toan
1.(về một học giả) nghèo khổ, tồi tàn và lắm lý thuyết
2.nghèo hèn hay lý thuyết
(of a scholar) impoverished, shabby and pedantic · impoverished pedant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác