穷乡僻壤
Phồn thể: 窮鄉僻壤
qióng xiāng pì rǎng
Âm Hán Việt: cùng hương tích nhưỡng
1.một nơi hẻo lánh và hoang vắng
a remote and desolate place
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác