穆巴拉克
Mù bā lā kè
Âm Hán Việt: mục ba lạp khắc
1.Hosni Mubarak (1928-2020), cựu Tổng thống và chỉ huy quân đội Ai Cập
Hosni Mubarak (1928-2020), former Egyptian President and military commander
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác