稳操胜券
Phồn thể: 穩操勝券
wěn cāo shèng quàn
Âm Hán Việt: ổn thao thắng khoán
1.nắm chắc và chiến thắng được đảm bảo
2.thành công trong tầm tay (thành ngữ)
grasp it and victory is assured · to have success within one's grasp (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác