稳控
Phồn thể: 穩控
wěn kòng
Âm Hán Việt: ổn khống
1.kiểm soát tình hình
2.ổn định
to get (a situation) under control · to stabilize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác