稳扎稳打
Phồn thể: 穩扎穩打
wěn zhā wěn dǎ
Âm Hán Việt: ổn trát ổn đả
1.tiến chắc chắn và đánh mạnh (trong chiến đấu)
2.nghĩa bóng: vững vàng và chắc chắn
to go steady and strike hard (in fighting) · fig. steadily and surely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác