稳婆
Phồn thể: 穩婆
wěn pó
Âm Hán Việt: ổn bà
1.bà đỡ (thuật ngữ cũ)
midwife (old term)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 穩婆
wěn pó
Âm Hán Việt: ổn bà
1.bà đỡ (thuật ngữ cũ)
midwife (old term)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác