稳如泰山
Phồn thể: 穩如泰山
wěn rú Tài Shān
Âm Hán Việt: ổn như thái sơn
1.vững như núi Thái
2.an toàn chắc chắn
steady as Mt Tai · as safe as houses
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác