税捐稽征处
Phồn thể: 稅捐稽征處
Shuì juān Jī zhēng chù
Âm Hán Việt: thuế quyên kê chinh xứ
1.Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)
Taipei Revenue Service (tax office)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác