程门立雪
Phồn thể: 程門立雪
Chéng mén lì xuě
Âm Hán Việt: trình môn lập tuyết
1.nghĩa đen: tuyết chất đống trước cửa Trình Di (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tôn sư trọng đạo
lit. the snow piles up at Cheng Yi's door (idiom) · fig. deep reverence for one's master
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác