稀里哗啦
Phồn thể: 稀里嘩啦
xī li huā lā
Âm Hán Việt: hy lý hoa lạp
(onom.) chaotic or dynamic noises (pattering, crashing, rustling, clattering, sobbing etc) · smashed to pieces; completely routed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác