稀稀拉拉
xī xī lā lā
Âm Hán Việt: hy hy lạp lạp
1.thưa thớt và rời rạc
sparse and fragmentary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī xī lā lā
Âm Hán Việt: hy hy lạp lạp
1.thưa thớt và rời rạc
sparse and fragmentary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác