稀松骨质
Phồn thể: 稀鬆骨質
xī sōng gǔ zhì
Âm Hán Việt: hy tông cốt chất
1.xương xốp
2.xương trabecular
3.xương spongy
cancellous bone · trabecular bone · spongy bone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác