稀松平常
Phồn thể: 稀鬆平常
xī sōng píng cháng
Âm Hán Việt: hy tông bình thường
nothing special; ordinary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 稀鬆平常
xī sōng píng cháng
Âm Hán Việt: hy tông bình thường
nothing special; ordinary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác